Marketing & SEO

Bài giảng 2: Digital Marketing Methods

digital marketing methods

1) Tổng quan: “Methods” nghĩa là gì trong Digital Marketing?

“Phương thức” ở đây không chỉ là chọn kênh (Facebook, Google, TikTok…) mà là cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Có hai hướng tư duy lớn:

Inbound Khách hàng tự tìm đến thông qua nội dung/giá trị/giải pháp.

  • Tập trung: nội dung, SEO, cộng đồng, nurturing
  • Đặc trưng: tích lũy theo thời gian
  • Mạnh khi: chu kỳ cân nhắc dài, cần xây dựng niềm tin

Outbound Doanh nghiệp chủ động đẩy thông điệp tới khách hàng.

  • Tập trung: quảng cáo trả phí, influencer, outreach
  • Đặc trưng: nhanh, dễ scale theo ngân sách
  • Mạnh khi: cần doanh số tức thời, launch, khuyến mãi

Mục tiêu học tập (Learning outcomes)

  • Phân biệt rõ Inbound/Outbound và chỉ ra đúng vai trò của từng mô hình.
  • Biết chọn kênh theo giai đoạn: Launch → Growth → Scale.
  • Thiết kế được một funnel kết hợp (ads kéo traffic → content/email chốt & nuôi).
  • Đặt KPI phù hợp: Awareness / Consideration / Conversion / Retention.

2) Inbound Marketing (Marketing “hút khách”)

2.1 Khái niệm & tư duy cốt lõi

Inbound Marketing là phương pháp thu hút khách hàng bằng cách tạo ra nội dung hữu ích và trải nghiệm phù hợp theo nhu cầu. Thay vì “bắn” quảng cáo liên tục, Inbound ưu tiên: giá trị trước — bán hàng sau.

Nguyên tắc vàng: Nội dung phải giải quyết một “job-to-be-done” của khách hàng (họ đang cần làm gì/giải quyết gì).

2.2 Inbound Methodology: 4 giai đoạn

Giai đoạn Mục tiêu Kênh/đòn bẩy thường dùng KPI gợi ý
Attract Biến người lạ thành người ghé thăm SEO, blog, social organic, video hướng dẫn, PR nội dung Organic sessions, impressions, reach, time on page
Convert Biến traffic thành lead Landing page, lead magnet (ebook/webinar/template), form, CTA CVR landing, CPL, lead quality, form completion rate
Close Biến lead thành khách hàng Email nurturing, CRM, lead scoring, demo/free trial, sales enablement MQL→SQL, win rate, CAC, sales cycle
Delight Biến khách hàng thành người ủng hộ Onboarding, email chăm sóc, community, loyalty, CSKH chủ động Retention, repeat rate, NPS, referral

2.3 Các “trụ cột” kênh Inbound

(A) Content Marketing

  • Dạng nội dung: bài hướng dẫn, checklist, case study, video tutorial, webinar.
  • Quy tắc chất lượng: “1 bài = 1 ý chính“, rõ đối tượng, có CTA hợp lý.
  • CTA phổ biến: đăng ký nhận tài liệu, tư vấn, demo, dùng thử.
Engagement Time on page Lead captured

(B) SEO (Search Engine Optimization)

  • On-page: cấu trúc bài, tiêu đề, internal link, intent.
  • Off-page: backlink, brand mention, PR.
  • Technical: tốc độ, mobile, index, schema.
Organic clicks Top keywords Leads from SEO

(C) Social (organic/community)

  • Chiến lược: xây “thói quen” (series nội dung), tương tác 2 chiều, UGC.
  • Nhóm cộng đồng (group/community) thường là “máy tạo insight”.
Follower growth Engagement rate Community activity

(D) Email/Marketing Automation

  • Vai trò: nuôi dưỡng lead, tăng tỉ lệ chốt, giảm phụ thuộc ads.
  • Thành phần: phân nhóm (segment), chuỗi (sequence), cá nhân hóa.
Open rate CTR MQL→SQL

2.4 Ưu/nhược điểm của Inbound

Ưu điểm

  • Chi phí dài hạn tốt nhờ hiệu ứng tích lũy.
  • Lead chất lượng cao (đúng nhu cầu, đúng intent).
  • Xây dựng niềm tin thương hiệu bền vững.

Hạn chế

  • Không “nhanh” trong 2–4 tuần đầu (đặc biệt SEO).
  • Đòi hỏi năng lực sản xuất nội dung đều và tốt.
  • Cạnh tranh nội dung cao, cần khác biệt rõ ràng.

2.5 Mini case (mẫu minh họa để giảng)

Bạn có thể thay tên doanh nghiệp theo khách hàng/học viên. Đây là khung case để trình bày tư duy.

Case: Công ty đào tạo kỹ năng (B2C premium, giá 5–15 triệu)

  • Attract: video short “tip 60s”, blog “how-to”, SEO từ khóa theo pain point.
  • Convert: webinar miễn phí + template + landing page (CPL mục tiêu).
  • Close: chuỗi 7 email + tư vấn 1:1 + remarketing (phối hợp Outbound).
  • Delight: cộng đồng học viên + nội dung nâng cao + referral.

3) Outbound Marketing (Marketing “đẩy thông điệp”)

3.1 Khái niệm & bản chất

Outbound là phương pháp doanh nghiệp chủ động tiếp cận khách hàng thông qua quảng cáo, hợp tác KOL/KOC, outreach… Mạnh nhất khi bạn cần: nhanh, đo được, scale được.

3.2 Các nhóm kênh Outbound phổ biến

(A) Paid Ads (Google/Facebook/TikTok/YouTube…)

  • Search Ads: bắt intent cao (người đang tìm).
  • Social Ads: mở rộng nhu cầu, tạo demand.
  • Display/Video: phủ nhận biết & remarketing.
CPC/CPM CPA ROAS

(B) Influencer / KOL-KOC

  • Chọn theo: tệp khán giả, ngữ cảnh nội dung, độ tin cậy.
  • Đo theo: reach/engagement + traffic + mã giảm giá/UTM.
Reach Engagement Attributed sales

(C) Outreach / Cold Email / Sales Call (phổ biến B2B)

  • Đúng đối tượng + cá nhân hóa + đề xuất giá trị rõ.
  • Cần chuỗi follow-up kỷ luật (3–5 lần).
Reply rate Meeting booked Win rate

(D) Remarketing/Retargeting

  • Nhắm nhóm đã tương tác (visit, view content, add-to-cart…).
  • Hiệu quả cao nếu phân tầng audience + thông điệp phù hợp.
Frequency CVR Incremental lift

3.3 Ưu/nhược điểm của Outbound

Ưu điểm

  • Ra kết quả nhanh (traffic/lead/sales).
  • Dễ test giả thuyết: tệp, thông điệp, ưu đãi.
  • Scale theo ngân sách khi unit economics ổn.

Rủi ro

  • Dừng ads là “tắt vòi” → traffic/sales giảm.
  • CPM/CPC tăng theo cạnh tranh; dễ ad fatigue.
  • Phụ thuộc nền tảng (policy, thuật toán, khóa tài khoản).

4) So sánh Inbound vs Outbound & cách lựa chọn

4.1 Bảng so sánh nhanh

Tiêu chí Inbound Outbound
Cơ chế Hút khách bằng giá trị/nội dung Đẩy thông điệp chủ động
Tốc độ Chậm hơn, tích lũy Nhanh, tức thời
Chi phí Thường tốt hơn dài hạn Trả liên tục theo click/hiển thị
Niềm tin Cao (organic, giáo dục) Thường thấp hơn (paid)
Phù hợp B2B, sản phẩm phức tạp, chu kỳ dài B2C, khuyến mãi, launch, cần doanh số nhanh

4.2 Chọn theo giai đoạn doanh nghiệp

Giai đoạn Mục tiêu Gợi ý tỷ trọng Gợi ý triển khai
0–3 tháng (Launch) Kiểm chứng nhu cầu, có lead/sales nhanh Outbound 60–80% Ads + landing + offer; đồng thời khởi tạo content nền
3–12 tháng (Growth) Giảm CAC, tăng chuyển đổi, mở rộng tệp Cân bằng 50/50 SEO/content đều; remarketing, lookalike, email automation
12+ tháng (Scale) Tăng trưởng bền vững, tối ưu LTV Inbound 60–80% Content engine + community; outbound cho push chiến dịch

Gợi ý tư duy trưởng phòng: Outbound giúp “mua tốc độ”, Inbound giúp “mua bền vững”. Một hệ thống khỏe thường có cả hai.

5) Cách kết hợp Inbound + Outbound hiệu quả

5.1 Mô hình kết hợp chuẩn (thực chiến)

  1. Outbound kéo traffic vào landing (ads/influencer/search).
  2. Inbound “giữ” và “nuôi” bằng lead magnet + email + nội dung liên quan.
  3. Outbound remarketing chốt chuyển đổi theo hành vi.
  4. Inbound delight (onboarding, community) để tăng LTV & referral.

5.2 Thiết kế funnel mẫu (copy & chỉnh theo ngành)

Tầng phễu Kênh Thông điệp CTA Đo lường
Awareness Video ads / influencer / display Problem-first, tạo nhận biết nhu cầu Xem thêm / tìm hiểu Reach, VTR, CPM
Consideration SEO bài so sánh / webinar / email Giải pháp, bằng chứng, case Tải tài liệu / đăng ký CPL, time, MQL
Conversion Search ads / remarketing / sales Offer, cam kết, giảm rủi ro Mua / đặt lịch / demo CPA, ROAS, CVR
Retention Email chăm sóc / community Hướng dẫn, mẹo dùng, upsell Gia hạn / mua thêm Repeat, churn, NPS

5.3 Nguyên tắc phối hợp để không “đốt tiền”

  • Tracking trước, tối ưu sau: UTM, pixel, events, CRM stage rõ ràng.
  • Offer phải khớp stage: TOF không ép mua; BOF mới chốt.
  • Remarketing phân tầng: xem trang → xem sản phẩm → add-to-cart → mua.
  • Creative & landing nhất quán: 1 lời hứa xuyên suốt từ ads đến trang đích.

6) Bài tập thực hành (dùng để chấm bài)

Bài 1 — Phân loại hoạt động theo Inbound/Outbound

Yêu cầu: Chọn 1 thương hiệu bất kỳ. Liệt kê 10 hoạt động marketing họ đang làm và phân loại.

  • Hoạt động
  • Inbound hay Outbound?
  • Mục tiêu phễu (Awareness/Consideration/Conversion/Retention)
  • KPI phù hợp

Bài 2 — Lập kế hoạch mix kênh 4 tuần

Scenario: Startup bán sản phẩm online, ngân sách 50 triệu/tháng, mục tiêu 100 đơn.

Đầu ra: 1 bảng kế hoạch gồm: kênh, ngân sách, mục tiêu, KPI, lịch triển khai.

Bài 3 — Thiết kế lead magnet + chuỗi email 5 bước

  • Lead magnet: chọn 1 (ebook/template/webinar)
  • Landing: tiêu đề, bullet lợi ích, form fields
  • Email sequence 5 email: mục tiêu, subject, CTA, thời điểm gửi

Bài 4 — Retargeting plan phân tầng

Yêu cầu: Tạo 3 nhóm audience và 3 thông điệp khác nhau theo hành vi.

  • All visitors (7 ngày)
  • View content/product (14 ngày)
  • Add to cart (3 ngày)

7) Checklist triển khai nhanh cho Trưởng phòng

7.1 Checklist vận hành (tuần 1–2)

  • Chốt ICP/persona + pain points + “reason to buy”.
  • Thiết lập đo lường: GA4, pixel, conversion events, UTM chuẩn.
  • Landing page: 1 offer chính, 1 CTA chính, tốc độ tốt, mobile tối ưu.
  • Content: tối thiểu 4 nội dung nền (FAQ/so sánh/case/hướng dẫn).
  • Email: welcome + nurturing cơ bản (3–5 email).

7.2 Checklist tối ưu (tuần 3–4)

  • A/B test: 1 yếu tố/tuần (headline, creative, audience, offer).
  • Tách campaign theo mục tiêu phễu (TOF/MOF/BOF) để tránh “loạn KPI”.
  • Remarketing phân tầng + giới hạn tần suất (frequency cap).
  • Đọc báo cáo theo câu hỏi: “tắc ở đâu?” (traffic, CVR, lead quality, closing).

Ghi nhớ: Inbound tạo tài sản, Outbound tạo lực đẩy. Trưởng phòng giỏi là người biến hai thứ này thành một hệ thống có thể dự đoán.

Gợi ý tài liệu nội bộ: 01 trang “UTM rule”, 01 mẫu báo cáo tuần, 01 mẫu kế hoạch funnel 1 trang.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *